Home / Kiến thức / Những câu thông dụng trong giao tiếp tiếng Anh

Những câu thông dụng trong giao tiếp tiếng Anh

Đây là những câu giao tiếp người bản ngữ thường xuyên sử dụng trong cuộc sống. Mỗi ngày bạn nên vận dụng 10-20 câu để trò chuyện trôi chảy hơn.

1.Help yourself! – Cứ tự nhiên nhé!

2. Absolutely! – Chắc chắn rồi!

3. What have you been doing? – Dạo này đang làm gì?

4. Nothing much – Không có gì mới cả.

5. What’s on your mind? – Bạn đang lo lắng (nghĩ) gì vậy?

6. I was just thinking – Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.

7. I was just daydreaming – Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.

8. It’s none of your business – Không phải chuyện của bạn.

9. Is that so? – Vậy hả?

10. How come? – Làm thế nào vậy?

11. How’s it going? – Dạo này ra sao rồi?

12. Definitely! – Quá đúng!

13. Of course! – Dĩ nhiên!

14. You better believe it! – Chắc chắn mà.

15. I guess so – Tôi đoán vậy.

16. There’s no way to know – Làm sao mà biết được.

17. I can’t say for sure – Tôi không thể nói chắc.

18. This is too good to be true! – Chuyện này khó tin quá!

19. No way! (Stop joking!) – Thôi đi (đừng đùa nữa).

20. I got it. – Tôi hiểu rồi.

21. Right on! (Great!) – Quá đúng!

22. I did it! (I made it!) – Tôi thành công rồi!

23. Got a minute? – Có rảnh không?

24. About when? – Vào khoảng thời gian nào?

25. I won’t take but a minute – Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.

26. Speak up! – Hãy nói to lên.

27. Never mind! – Không sao!

28. So we’ve met again, eh? – Thế là ta lại gặp nhau phải không?

29. Come here – Đến đây.

30. Come over – Ghé chơi.

31. Don’t go yet – Đừng đi vội.

32. Please go first. After you. – Xin nhường đi trước.Tôi đi sau.

33. Thanks for letting me go first – Cám ơn đã nhường đường.

34. What a relief – Thật nhẹ nhõm.

35. You’re a life saver – Bạn đúng là cứu tinh.

36. I know I can count on you – Tôi biết tôi có thể trông cậy vào bạn.

37. Anything else? – Gì nữa không?

38. That’s a lie! – Xạo quá!

39. Do as I say – Làm theo lời tôi.

40.This is the limit! – Đủ rồi đó!

41.I was just daydreaming. – Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.

42

I was just thinking. – Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.

43

I won’t take but a minute. – Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.

44

I’m in a hurry. – Tôi đang bận

45

In the nick of time. – Thật là đúng lúc.

46

Is that so? – Vậy hả?

47

It serves you right! – Đáng đời mày!

48

It’s none of your business. – Không phải là chuyện của bạn.

49

It’s a kind of once-in-life! – Cơ hội ngàn năm có một

50

Just for fun! – Cho vui thôi

51

Just kidding. – Chỉ đùa thôi

52

Let me see. – Để tôi xem đã / Để tôi suy nghĩ đã

53

Love me love my dog. – Yêu em yêu cả đường đi, ghét em ghét cả tông ty họ hàng

54

Love me love my dog. – Yêu em yêu cả đường đi, ghét em ghét cả tông ty họ hàng

55

Make some noise! – Sôi nổi lên nào!

56

Mark my words! – Nhớ lời tao đó!

57

Mark my words! – Nhớ lời tao đó!

58

Me? Not likely! – Tôi hả? Không đời nào!

59

No litter. – Cấm vứt rác.

60

No way! (Stop joking!) – Thôi đi (đừng đùa nữa).

61

No, not a bit. – Không chẳng có gì

62

None of your business! – Không phải việc của bạn.

63

None your business. – Không phải việc của bạn.

64

Nothing much. – Không có gì mới cả.

65

Nothing particular! – Không có gì đặc biệt cả

66

Of course! – Dĩ nhiên!

67

Out of sight, out of mind! – Xa mặt cách lòng

68

Please go first. After you. – Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau.

69

Poor you/me/him/her…! – tội nghiệp bạn / tôi / hắn / cô ấy quá

70

Rain cats and dogs. – Mưa tầm tã

71

Right on! (Great!) – Quá đúng!

72

Say cheese! – Cười lên nào ! (Khi chụp hình)

73

Scratch one’s head: Nghĩ muốn nát óc

74

Seen Melissa? – Có thấy Melissa không?

75

So we’ve met again, eh? – Thế là ta lại gặp nhau phải không?

76

Sorry for bothering! – Xin lỗi vì đã làm phiền

77

Speak up! – Hãy nói lớn lên.

78

Take it or leave it! – Chịu thì lấy, không chịu thì thôi!

79

Thanks for letting me go first. – Cám ơn đã nhường đường.

80

That’s a lie! – Xạo quá!

81

The God knows! – Chúa mới biết được

82

The more, the merrier! – Càng đông càng vui

83

The same as usual! – Giống như mọi khi

84

There’s no way to know. – Làm sao mà biết được.

85

This is the limit! – Đủ rồi đó!

86

This is too good to be true! – Chuyện này khó tin quá!

87

To eat well and can dress beautifully. – Ăn trắng mặc trơn

88

Try your best! – Cố gắng lên

89

What a jerk! – Thật là đáng ghét.

90

What a relief! – Đỡ quá!

91

What a relief. – Thật là nhẹ nhõm.

92

What have you been doing? – Dạo này đang làm gì?

93

What the hell are you doing? – Anh đang làm cái quái gì thế kia?

94

What the hell is going on? – Chuyện quái quỷ gì đang diễn ra vậy?

95

What’s on your mind? – Bạn đang lo lắng gì vậy?

96

What’s up? – Có chuyện gì vậy?

97

Women love through ears, while men love through eyes! – Con gái yêu bằng tai, con trai yêu bằng mắt.

98

You better believe it! – Chắc chắn mà.

99

You’re a life saver. – Bạn đúng là cứu tinh.

100

You‘ll have to step on it. – Bạn phải đi ngay

Những câu thông dụng trong giao tiếp tiếng Anh

(Tổng hợp)